euphorbia heterophylla

euphorbia heterophylla

A gardener carefully tends to a euphorbia heterophylla in a botanical garden.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loài cây thuộc chi Sữa (Euphorbia): "Euphorbia heterophylla" tên khoa học của một loài thực vật hoa, còn được gọi là cây trạng nguyên dại hoặc cây sữa khác. Loài cây này thường mọc hoang đặc điểm nổi bật các phía trên ( bắc) màu sắc sặc sỡ, thường đỏ hoặc hồng, giống như hoa trạng nguyên, nhưng thực chất đó biến đổi. Cây nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ, trải dài từ miền nam Hoa Kỳ đến Peru.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Euphorbia heterophylla" được dùng để chỉ một loài cụ thể trong chi Euphorbia, thường được nghiên cứu khả năng thích nghi sinh trưởng nhanh.

    • Các nhà thực vật học đã phân loại euphorbia heterophylla dựa trên hình thái thay đổi của .
  • Trong nông nghiệp: Loài cây này đôi khi bị coi cỏ dại cạnh tranh dinh dưỡng với cây trồng.

    • Nông dân cần kiểm soát euphorbia heterophylla để bảo vệ mùa màng.
Biến thể từ gần giống
  • Euphorbia (Danh từ): Chi thực vật lớn gồm nhiều loài, trong đó euphorbia heterophylla.

    • Chi euphorbia bao gồm cả cây xương rồng cây sữa.
  • Heterophylla (Tính từ): Một thuật ngữ thực vật học chỉ sự đa dạng về hình dạng trên cùng một cây.

    • Đặc điểm heterophylla của loài này làm cho dễ nhận biết.
Từ đồng nghĩa
  • Cây trạng nguyên dại (Danh từ): Tên thường gọi trong tiếng Việt.
    • Cây trạng nguyên dại thường mọcnhững nơi đất ẩm.
  • Cây sữa khác (Danh từ): Tên gọi khác dựa trên đặc điểm .
    • Cây sữa khác nhựa mủ trắng như các loài euphorbia khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ chỉ loài thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.